Giá: 1,181 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT FORD EVEREST 4x2 TITANIUM 2021

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20"
Cỡ lốp / Tire Size 265/50/R20
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/ Disc Brake

 

HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

 

HỆ THỐNG ÂM THANH/ AUDIO SYSTEM
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
  - 10 loa/ 10 speakers
  - Màn hình TFT cảm ứng 8" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8" tough screen TFT with SD port
  - Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

 

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2850
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4892x 1860 x 1837
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 210

 

MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/ 100KM)
Kết hợp 6,71
Ngoài đô thị 5,59
Trong đô thị 8,61

 

TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Có/ With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có/ With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Có / Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Không / Without
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With

 

TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Tay lái bọc da/ Leather steering wheel Có / With
Vật liệu ghế / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

 

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With

 

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu sau / RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler